OST có nghĩa là gì? Dùng OST trong những trường hợp nào?

OST có nghĩa là gì
OST có nghĩa là gì? Gần đây người ta thường khen ngợi OST phim Yêu tinh rất hay.

Nhiều người thắc mắc OST có nghĩa là gì? OST là từ viết tắt được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như âm nhạc, khoa học và công nghệ, viết tắt tên tổ chức, tên địa danh và một số cách dùng khác. Hãy cùng tìm hiểu OST có nghĩa là gì nhé.

1. OST có nghĩa là gì

Từ OST được sử dụng khá phổ biến trong lĩnh vực âm nhạc. Nghĩa thông dụng nhất của OST là viết tắt của “Original Soundtrack” dịch tiếng Việt là phần nhạc thu âm gốc hay bản nhạc gốc trong phim, bản nhạc nguyên mẫu trong phim hay đơn giản nhất là nhạc trong phim. Chữ “OST” thường xuyên xuất hiện trên các banner hay poster của các bộ phim. Phần thu âm “original” này có thể là có lời hoặc không lời, có vai trò làm nhạc đệm trong một bộ phim.

Định nghĩa Soundtrack trong Oxford là: a recording of the musical accompaniment of a film một phần Ghi âm của âm nhạc đi kèm của một bộ phim. Trong OST theo nghĩa trên, thì “O” thường là Original hoặc có thể là Official (có nghĩa “chính thức”). Ngoài ra còn có cả OST cho chương trình TV hoặc video game, sách. Một số sách được bán kèm đĩa nhạc như The Hobbit, The Lord of the Rings của J.R.R. Tolkiens. 

2. OST có nghĩa là gì? Liên quan đến các định nghĩa khoa học và công nghệ

Object Storage Target còn có nghĩa là một giao diện cho việc lưu trữ khối của đối tượng (Object Storage Server). Từ viết tắt được sử dụng bởi các hệ thống tập tin Lustre, trong số những tập tin khác.

Offline Storage Table cũng là cách gọi một định dạng tập tin cho Microsoft Outlook. Hoặc nhiều từ khác như:

– Oligosaccharyltransferase, một loại enzyme.

– Open-space technology: Công nghệ không gian mở, một cách tiếp cận cho các cuộc họp hoặc các sự kiện khác.

– Opiate substitution treatment: Điều trị thay thế chất dạng thuốc phiện, một liệu pháp điều trị cho những người nghiện thuốc phiện.

– Orbit stabiliser theorem: Định lý ổn định quỹ đạo, một định lý của lý thuyết nhóm trong toán học. 

3. OST có nghĩa là gì? Là viết tắt tên tổ chức

– Cơ quan Office of Science and Technology: Văn phòng Khoa học và Công nghệ, một cơ quan chính phủ Anh, Mỹ,…

– Tổ chức Office of Secure Transportation: Văn phòng an toàn giao thông vận tải, một cơ quan chính phủ Hoa Kỳ.

– Office of the Secretary of Transportation: Văn phòng Bộ trưởng Giao thông Vận tải Hoa Kỳ.

Order of St. Thomas: Dòng Thánh Thomas, một dòng tu Công Giáo Tự do.

Ordo Sanctissimae Trinitatis: một dòng tu Công giáo.

Organisation Socialiste des Travailleurs: Tổ chức lao động xã hội chủ nghĩa của Senegal. OST Energy Corporation; Optimal Solutions and Technologies, Inc; Open Systems Technologies; OST Trucks and Cranes Inc;…

4. OST có nghĩa là gì – một số nghĩa khác

a. OST có một số nghĩa khác như: ”prince de l’ost” — (sử học) tướng chỉ huy đại quân; ”sire de l’ost; sire d’ost” — (sử học) tổng chỉ huy.

b. Ostend-Bruges International Airport in Belgium: Sân bay quốc tế Ostend-Bruges tại Bỉ.

c. OST còn là họ trong tên người: Ví dụ: Alfred Ost (1884–1945), nghệ sĩ người Bỉ;Daniel Ost (born 1955), nghệ sĩ người Bỉ nổi tiếng; Louis Ost, huấn luyện viên bóng đá trường Đại học ở Mỹ; Valerie Van Ost (sinh năm 1944), nữ diễn viên người Anh.

d. O.S.T: bí danh của nhạc sĩ điện tử Chris Douglas.

e. OST hiểu là Old Trail Spanish Trail có nghĩa:

f. Old Spanish Trail (tuyến đường thương mại), kết nối Santa Fe, New Mexico với Los Angeles, California vào thế kỷ 19. -Old Spanish Trail con đường kết nối St. Augustine, Florida với San Diego, California vào đầu thế kỷ 20.

g. OST là viết tắt của Outer Space Treaty – Hiệp ước về không gian bên ngoài (Hiệp ước về nguyên tắc điều chỉnh việc hoạt động của các quốc gia trong thăm dò và sử dụng không gian bên ngoài, bao gồm cả mặt trăng và các thiên thể khác, là cơ sở của pháp luật về không gian quốc tế).

h. Open Space Technology: là mô hình hội họp phát huy trí tuệ và sức sáng tạo tập thể. OST tạo không gian để chia sẻ ý tưởng, xây dựng đồng thuận và kế hoạch hành động.

Bài viết đã giải đáp cho bạn về OST có nghĩa là gì

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *